Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眼中钉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眼中钉yǎn zhōng dīng

眼中钉: cái gai trong mắt

Cụm từ
眼中钉,肉中刺yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì

眼中钉,肉中刺: cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Cụm từ