Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “眼中钉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
眼中钉
yǎn zhōng dīng

cái gai trong mắt

Cụm từ
眼中钉,肉中刺
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì

cái gai trong mắt, cái dằm trong thịt

Cụm từ