Kết quả tra từ “眯眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眯眼mī yǎn
眯眼: nheo mắt (khi cười hoặc khi nheo)
眯眯眼mī mī yǎn
眯眯眼: mắt hí