Kết quả cho “真理”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chân lý; LT:個|个[ge4]
Pravda (báo)
Bộ Sự Thật, một bộ hư cấu từ tiểu thuyết "1984" của George Orwell
Aum Shinrikyo (hay Chân Lý Tối Thượng), giáo phái cực đoan Nhật Bản chịu trách nhiệm vụ tấn công khí sarin năm 1995 trên tàu điện ngầm Tokyo
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (ý tưởng từ lý thuyết Đặng Tiểu Bình, năm 1978)