Kết quả tra từ “看不过”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
看不过kàn bu guò
看不过: không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa; xem 看不過去|看不过去[kan4 bu5 guo4 qu5]
看不过去kàn bu guò qu
看不过去: không thể đứng nhìn mà không làm gì; không thể chịu đựng được nữa