Kết quả tra từ “眉间”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉间méi jiān
眉间: vùng phẳng của trán giữa hai lông mày; phần da giữa hai lông mày
眉间轮méi jiān lún
眉间轮: ājñā hoặc ajna, luân xa lông mày hoặc con mắt thứ ba 查克拉, nằm ở trán