Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉间眉間

méi jiān

眉间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉间 trong tiếng Việt

  1. vùng phẳng của trán giữa hai lông mày
  2. phần da giữa hai lông mày
Tra từ liên quan