Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉间轮眉間輪

méi jiān lún

眉间轮 là gì?

眉间轮 [méi jiān lún] có nghĩa là ājñā hoặc ajna, luân xa lông mày hoặc con mắt thứ ba 查克拉, nằm ở trán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉间轮 trong tiếng Việt

ājñā hoặc ajna, luân xa lông mày hoặc con mắt thứ ba 查克拉, nằm ở trán

Cách đọc và ghi nhớ 眉间轮

眉间轮 được đọc là méi jiān lún, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ājñā hoặc ajna, luân xa lông mày hoặc con mắt thứ ba 查克拉, nằm ở trán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan