Kết quả tra từ “眉睫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眉睫méi jié
眉睫: lông mày và lông mi; (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết
迫在眉睫pò zài méi jié
迫在眉睫: cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra