Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迫在眉睫

pò zài méi jié

迫在眉睫 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迫在眉睫 trong tiếng Việt

cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra

Tra từ liên quan