迫在眉睫 pò zài méi jié 迫在眉睫 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迫在眉睫 trong tiếng Việt cấp bách trước mắt (thành ngữ); sắp xảy ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan