Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉睫

méi jié

眉睫 là gì?

眉睫 [méi jié] có nghĩa là lông mày và lông mi; (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉睫 trong tiếng Việt

  1. lông mày và lông mi
  2. (ví) ở rất gần
  3. khẩn cấp
  4. cấp bách
  5. cấp thiết

Cách đọc và ghi nhớ 眉睫

眉睫 được đọc là méi jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông mày và lông mi; (ví) ở rất gần; khẩn cấp; cấp bách; cấp thiết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan