Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “眉目”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
眉目méi mu

眉目: tiến triển; triển vọng giải quyết; dấu hiệu kết quả tích cực

Cụm từ
眉目传情méi mù chuán qíng

眉目传情: liếc mắt đưa tình; nhìn ai đó một cách âu yếm

Cụm từ
有眉目yǒu méi mù

有眉目: bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực

Cụm từ