Kết quả cho “眉目”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiến triển; triển vọng giải quyết; dấu hiệu kết quả tích cực
liếc mắt đưa tình; nhìn ai đó một cách âu yếm
bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiến triển; triển vọng giải quyết; dấu hiệu kết quả tích cực
liếc mắt đưa tình; nhìn ai đó một cách âu yếm
bắt đầu thành hình; chuẩn bị thành hiện thực