眉目 méi mu 眉目 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 眉目 trong tiếng Việt tiến triển; triển vọng giải quyết; dấu hiệu kết quả tích cực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan