Kết quả tra từ “眄”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眄miàn
眄: nhìn nghiêng
眄视miàn shì
眄视: liếc nhìn ngang
眄睨miàn nì
眄睨: nhìn một cách nghi ngờ
眄睐miàn lài
眄睐: liếc mắt đưa tình
眄眄miàn miàn
眄眄: trông đờ đẫn; nhìn nghiêng
顾眄gù miǎn
顾眄: quay đầu nhìn xung quanh
美眄měi miǎn
美眄: ánh mắt quyến rũ
流眄liú miǎn
流眄: liếc mắt đưa tình; nhìn một cách lén lút
恩眄ēn miǎn
恩眄: sự bảo trợ tử tế