顾眄
quay đầu nhìn xung quanh
quay đầu nhìn xung quanh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(văn học) nhìn xung quanh; (văn học) quan tâm đến
›顾炎武Gù Yán wǔGu Yanwu (1613-1682), nhà triết học Nho giáo, nhà ngôn ngữ học và sử học cuối Minh đầu Thanh, đóng vai trò…
›顾野王Gù Yě wángGu Yewang (519-581), nhà sử học và người diễn giải văn bản cổ điển, biên tập viên của "Ngọc thiên" 玉篇[Yu4…
›顾虑gù lǜmối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến
›顾恺之Gù Kǎi zhīCố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家
›顾惜gù xīchăm sóc yêu thương; coi trọng
›顾念gù niànquan tâm đến; lo lắng về
›顾忌gù jìcó mối lo ngại; e ngại; lo lắng; đắn đo; ngại ngùng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.