Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “省事”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
省事xǐng shì

省事: hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính

Cụm từ
省事shěng shì

省事: đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Cụm từ