Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “省事”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
省事
xǐng shì

hiểu chuyện; sâu sắc; (cổ) xử lý công việc hành chính

Cụm từ
省事
shěng shì

đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Cụm từ