Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
省事

shěng shì

省事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 省事 trong tiếng Việt

đơn giản hóa vấn đề; đỡ rắc rối

Tra từ liên quan