Kết quả tra từ “盾牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盾牌dùn pái
盾牌: cái khiên; cớ; cái cớ
盾牌座Dùn pái zuò
盾牌座: Scutum (chòm sao)