Kết quả cho “相看”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn nhau; nhìn kỹ; nhìn nhận
có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó; chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)
đối xử ưu ái; nhìn nhận dưới góc độ mới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhìn nhau; nhìn kỹ; nhìn nhận
có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó; chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)
đối xử ưu ái; nhìn nhận dưới góc độ mới