Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “相抵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
相抵xiāng dǐ

相抵: cân bằng; bù trừ; cân đối

Cụm từ
收支相抵shōu zhī xiāng dǐ

收支相抵: hoà vốn; cân bằng thu chi

Cụm từ