Kết quả tra từ “相抵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相抵xiāng dǐ
相抵: cân bằng; bù trừ; cân đối
收支相抵shōu zhī xiāng dǐ
收支相抵: hoà vốn; cân bằng thu chi