Kết quả cho “相声”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đối thoại hài; kịch ngắn; tấu hài
độc thoại hài; kịch hài một người
hài tấu đối thoại; cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏[dou4 gen2] và người tung hứng 捧哏[peng3 gen2]