Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对口相声對口相聲

duì kǒu xiàng shēng

对口相声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对口相声 trong tiếng Việt

hài tấu đối thoại; cuộc đối thoại hài kịch có cấu trúc giữa hai diễn viên hài: người pha trò 逗哏[dou4 gen2] và người tung hứng 捧哏[peng3 gen2]

Tra từ liên quan