Kết quả tra từ “相反”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相反xiāng fǎn
相反: đối lập; ngược lại
恰恰相反qià qià xiāng fǎn
恰恰相反: hoàn toàn ngược lại