Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “相反”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
相反
xiāngfǎn

tương phản, trái ngược nhau

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
恰恰相反
qià qià xiāng fǎn

hoàn toàn ngược lại

Cụm từ