相反
đối lập; ngược lại
đối lập; ngược lại
相反 thường mang nghĩa “đối lập”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 相反 cùng cụm 恰恰相反 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hoàn toàn ngược lại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cộng lại (các số); (nghĩa bóng) kết hợp lại (nhiều thứ cùng loại, ví dụ: kỹ năng)
›相向xiāng xiàngđối mặt nhau; mặt đối mặt
›相传xiāng chuántruyền lại; lưu truyền; tương truyền rằng ...; theo truyền thuyết
›相劝xiāng quànthuyết phục; khuyên bảo; khuyên nhủ
›相合xiāng héphù hợp với; khớp với; tương thích với
›相助xiāng zhùgiúp đỡ lẫn nhau; đến giúp ai đó
›相同xiāng tónggiống hệt; giống nhau
›相同名字xiāng tóng míng zìcùng tên; có cùng tên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.