Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “直线”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
直线zhí xiàn

直线: đường thẳng; (tăng hoặc giảm) mạnh

Cụm từ
直线性加速器zhí xiàn xìng jiā sù qì

直线性加速器: máy gia tốc tuyến tính

Cụm từ
直线加速器zhí xiàn jiā sù qì

直线加速器: máy gia tốc tuyến tính

Cụm từ
异面直线yì miàn zhí xiàn

异面直线: (toán) đường thẳng chéo nhau

Cụm từ
定直线dìng zhí xiàn

定直线: đường chuẩn của parabol

Cụm từ
垂直线chuí zhí xiàn

垂直线: đường thẳng đứng

Cụm từ