Kết quả tra từ “直立”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
直立zhí lì
直立: dựng đứng; thẳng đứng
直立人zhí lì rén
直立人: Homo erectus