Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直立人

zhí lì rén

直立人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直立人 trong tiếng Việt

Homo erectus

Tra từ liên quan