Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “直播”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
直播zhí bō

直播: (TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream; (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Cụm từ
直播间zhí bō jiān

直播间: phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp

Cụm từ
直播带货zhí bō dài huò

直播带货: (từ mới khoảng năm 2020) (của người có ảnh hưởng trên Internet, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên…

Cụm từ
现场直播xiàn chǎng zhí bō

现场直播: phát sóng trực tiếp tại chỗ

Cụm từ