Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盥”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guàn

盥: rửa (đặc biệt là tay)

Từ vựng
盥洗盆guàn xǐ pén

盥洗盆: chậu rửa mặt

Cụm từ
盥洗室guàn xǐ shì

盥洗室: nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; phòng tắm; buồng vệ sinh; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
盥洗guàn xǐ

盥洗: rửa ráy; làm sạch sẽ

Cụm từ
濯盥zhuó guàn

濯盥: rửa ráy bản thân

Cụm từ