Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盛气”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盛气shèng qì

盛气: hào hùng và anh dũng; tính cách nhiệt huyết

Cụm từ
盛气凌人shèng qì líng rén

盛气凌人: hách dịch; bắt nạt kiêu ngạo

Cụm từ