Kết quả tra từ “盛气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盛气shèng qì
盛气: hào hùng và anh dũng; tính cách nhiệt huyết
盛气凌人shèng qì líng rén
盛气凌人: hách dịch; bắt nạt kiêu ngạo