Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛气盛氣

shèng qì

盛气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛气 trong tiếng Việt

  1. hào hùng và anh dũng
  2. tính cách nhiệt huyết
Tra từ liên quan