Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛气凌人盛氣凌人

shèng qì líng rén

盛气凌人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛气凌人 trong tiếng Việt

  1. hách dịch
  2. bắt nạt kiêu ngạo
Tra từ liên quan