Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “盛举”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
盛举
shèng jǔ

sự kiện lớn; hành động vĩ đại

Cụm từ
共襄盛举
gòng xiāng shèng jǔ

hợp tác trong sự nghiệp vĩ đại hoặc dự án chung

Cụm từ