Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛举盛舉

shèng jǔ

盛举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛举 trong tiếng Việt

sự kiện lớn; hành động vĩ đại

Tra từ liên quan