Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盖帽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盖帽gài mào

盖帽: chặn bóng (bóng rổ)

Cụm từ
盖帽儿gài mào r

盖帽儿: chặn cú ném (bóng rổ); (phương ngữ) xuất sắc; tuyệt vời

Cụm từ
大盖帽dà gài mào

大盖帽: mũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai

Cụm từ