Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盖尔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盖尔Gài ěr

盖尔: tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên)

Cụm từ
盖尔语Gài ěr yǔ

盖尔语: tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

Cụm từ
拉盖尔Lā gài ěr

拉盖尔: Laguerre (tên); Edmond Laguerre (1834-1886), nhà toán học người Pháp

Cụm từ