Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “盖世”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
盖世gài shì

盖世: vô song; không ai sánh kịp

Cụm từ
盖世太保Gài shì tài bǎo

盖世太保: Gestapo

Cụm từ
才华盖世cái huá gài shì

才华盖世: tài năng vô song (thành ngữ); tài nghệ không ai sánh kịp

Thành ngữ