Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “益友”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
益友yì yǒu

益友: bạn hữu ích; người bạn khôn ngoan

Cụm từ
良朋益友liáng péng yì yǒu

良朋益友: bạn bè đức hạnh và bạn tốt

Cụm từ
良师益友liáng shī yì yǒu

良师益友: người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn

Thành ngữ