良师益友良師益友 liáng shī yì yǒu 良师益友 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 良师益友 trong tiếng Việt người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan