Kết quả tra từ “皱纹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皱纹zhòu wén
皱纹: nếp nhăn; Lượng từ: 道[dao4]
起皱纹qǐ zhòu wén
起皱纹: nhăn nheo