Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皱纹皺紋

zhòu wén

皱纹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皱纹 trong tiếng Việt

nếp nhăn; Lượng từ: 道[dao4]

Tra từ liên quan