Kết quả tra từ “皮肤”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮肤pí fū
皮肤: da; LT:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
皮肤肌肉囊pí fū jī ròu náng
皮肤肌肉囊: túi da cơ
皮肤科pí fū kē
皮肤科: khoa da liễu
皮肤癌pí fū ái
皮肤癌: ung thư da
皮肤病pí fū bìng
皮肤病: bệnh về da