Kết quả tra từ “皮球”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
皮球pí qiú
皮球: quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)
踢皮球tī pí qiú
踢皮球: đá bóng; (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm; đùn đẩy trách nhiệm
橡皮球xiàng pí qiú
橡皮球: quả bóng cao su
实心皮球shí xīn pí qiú
实心皮球: quả bóng tập tạ