Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
皮球

pí qiú

皮球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 皮球 trong tiếng Việt

quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)

Tra từ liên quan