Kết quả tra từ “百合子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百合子Bǎi hé zǐ
百合子: Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản
小池百合子Xiǎo chí Bǎi hé zi
小池百合子: KOIKE Yuriko (1952-), chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, bộ trưởng quốc phòng năm 2008