Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百合子

Bǎi hé zǐ

百合子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百合子 trong tiếng Việt

Yuriko, tên nữ giới Nhật Bản

Tra từ liên quan