Kết quả tra từ “百出”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百出bǎi chū
百出: (theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào
笑料百出xiào liào bǎi chū
笑料百出: vui nhộn; vô cùng hài hước
破绽百出pò zhàn bǎi chū
破绽百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy thiếu sót (thành ngữ)
漏洞百出lòu dòng bǎi chū
漏洞百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)