Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “百出”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
百出bǎi chū

百出: (theo sau một danh từ) đầy ...; dồi dào

Cụm từ
笑料百出xiào liào bǎi chū

笑料百出: vui nhộn; vô cùng hài hước

Cụm từ
破绽百出pò zhàn bǎi chū

破绽百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy thiếu sót (thành ngữ)

Thành ngữ
漏洞百出lòu dòng bǎi chū

漏洞百出: (lập luận, lý thuyết, v.v.) đầy lỗ hổng (thành ngữ)

Thành ngữ