Kết quả tra từ “百万吨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
百万吨bǎi wàn dūn
百万吨: megaton; triệu tấn
等效百万吨当量děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng
等效百万吨当量: tương đương megatons (EMT)