Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百万吨百萬噸

bǎi wàn dūn

百万吨 là gì?

百万吨 [bǎi wàn dūn] có nghĩa là megaton; triệu tấn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百万吨 trong tiếng Việt

  1. megaton
  2. triệu tấn

Cách đọc và ghi nhớ 百万吨

百万吨 được đọc là bǎi wàn dūn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “megaton; triệu tấn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan