Kết quả tra từ “白细胞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白细胞bái xì bāo
白细胞: tế bào bạch cầu; bạch cầu
粒白细胞lì bái xì bāo
粒白细胞: bạch cầu hạt (tế bào máu)
多形核白细胞duō xíng hé bái xì bāo
多形核白细胞: bạch cầu đa nhân trung tính