Kết quả tra từ “白眼珠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白眼珠bái yǎn zhū
白眼珠: lòng trắng của mắt
白眼珠儿bái yǎn zhū r
白眼珠儿: biến thể er hoá của 白眼珠[bai2 yan3 zhu1]